res publica

res publica

The state is a res publica with elected officials serving its citizens.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cộng hòa, nhà nước, quốc gia: "res publica" một thuật ngữ Latin, nghĩa đen "công việc công cộng" hoặc "vật công". Trong chính trị học, chỉ một cộng đồng chính trị tổ chức, một nhà nước hoặc một chính thể cộng hòa, nơi quyền lực tối cao thuộc về nhân dân hoặc các đại diện của họ. Khái niệm này nhấn mạnh vào lợi ích chung quản trị công khai, trái ngược với chế độ quân chủ chuyên chế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The concept of res publica is central to Roman political thought. (Khái niệm cộng hòa trung tâm của tư tưởng chính trị La .)
    • Cicero wrote extensively about the ideal res publica in his works. (Cicero đã viết nhiều về nhà nước lý tưởng trong các tác phẩm của ông.)
    • The res publica must be protected from corruption. (Nhà nước cần được bảo vệ khỏi tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the name of res publica": nhân danh lợi ích công cộng.

    • Politicians often act in the name of res publica to justify their decisions. (Các chính trị gia thường hành động nhân danh lợi ích công cộng để biện minh cho quyết định của họ.)
  • "the fall of the res publica": sự sụp đổ của nền cộng hòa.

    • The fall of the Roman res publica marked the beginning of the Empire. (Sự sụp đổ của nền cộng hòa La đánh dấu sự khởi đầu của Đế chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Republic (danh từ, tiếng Anh hiện đại): nước cộng hòa, một quốc gia chính thể cộng hòa.

    • France is a republic with a president as head of state. (Pháp một nước cộng hòa với tổng thống người đứng đầu nhà nước.)
  • Res publica Christiana (danh từ): cộng hòa Kitô giáo, một khái niệm lịch sử về cộng đồng chính trị Kitô giáo thời trung cổ.

    • The idea of res publica Christiana influenced medieval European politics. (Ý tưởng về cộng hòa Kitô giáo đã ảnh hưởng đến chính trị châu Âu thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Commonwealth (danh từ): khối thịnh vượng chung, một cộng đồng chính trị tập trung vào lợi ích chung.
  • State (danh từ): nhà nước, một thực thể chính trị tổ chức.
  • Polity (danh từ): chính thể, một hình thức tổ chức chính trị.
Thành ngữ liên quan
  • "Res publica non est privata": Cộng hòa không phải tài sản riêng. (Một nguyên tắc chính trị rằng nhà nước thuộc về nhân dân, không phải của cá nhân nào.)
    • The principle res publica non est privata is fundamental to democracy. (Nguyên tắc "cộng hòa không phải tài sản riêng" nền tảng của nền dân chủ.)